Với một tỉnh miền núi, địa hình nhiều chia cắt như Điện Biên, ứng dụng UAV vào sản xuất và vận chuyển nông sản có ý nghĩa rất lớn.
Theo thống kê, chi phí logistics của Việt Nam vẫn ở mức cao, khoảng 16,5% GDP. Đối với những tỉnh có địa hình miền núi, nhiều chia cắt như Điện Biên, vấn đề vận chuyển nông sản lại càng gặp nhiều khó khăn, làm tăng chi phí, giảm chất lượng sản phẩm.
Từ yêu cầu thực tiễn đó, tỉnh Điện Biên đã triển khai đề án thử nghiệm ứng dụng UAV trong nông nghiệp theo mô hình “sandbox” - thử nghiệm có kiểm soát. Trọng tâm là các cây trồng chủ lực như chè, cà phê, mắc ca, gắn với các khâu sản xuất, giám sát và vận chuyển.

UAV phun phân bón qua lá trên cây cà phê tại hồ Ảng Cang, bản Mánh Đanh (xã Mường Ảng). Ảnh: Trần Hương.
Theo đề án, UAV được ứng dụng trong nhiều công đoạn như phun thuốc bảo vệ thực vật, bón phân, gieo hạt, giám sát sinh trưởng cây trồng bằng cảm biến và camera, đồng thời hỗ trợ vận chuyển vật tư nông nghiệp và nông sản sau thu hoạch. Việc tích hợp nhiều chức năng giúp UAV không chỉ là công cụ hỗ trợ sản xuất mà còn tham gia sâu vào chuỗi giá trị.
Hiệu quả thực tiễn cho thấy sự khác biệt rõ rệt. Nếu như trước đây, phun thuốc thủ công trên 1ha cây trồng có thể mất từ 2 - 3 giờ, thậm chí kéo dài nhiều ngày ở khu vực đồi núi thì với UAV chỉ mất khoảng vài phút. Không chỉ tiết kiệm công sức, lượng nước sử dụng cũng giảm đáng kể, từ khoảng 200 lít/ha xuống còn 30 - 50 lít/ha.
Tại hồ Ảng Cang, bản Mánh Đanh (xã Mường Ảng), hoạt động thử nghiệm UAV do Sở Khoa học và Công nghệ tỉnh Điện Biên làm đầu mối, phối hợp với Tổng Công ty Bưu điện Việt Nam vừa được tổ chức. Hoạt động có sự tham gia của người dân địa phương, bảo đảm sát với điều kiện sản xuất thực tế. Tại đây, UAV được trình diễn phun phân bón qua lá trên cây cà phê, cho thấy hiệu quả trong giảm công lao động, nâng cao độ chính xác, đồng thời hạn chế phát tán hóa chất ra môi trường.
Thực tế triển khai bước đầu cho thấy tính phù hợp của công nghệ này với điều kiện địa hình miền núi. Tại khu vực Tà Là Cáo (xã Sính Phình), mô hình thử nghiệm vận chuyển chè bằng UAV trên quy mô khoảng 8ha đã được lựa chọn triển khai nhằm kiểm chứng quy trình vận hành và hiệu quả thực tế. Với đặc thù chè tươi cần được đưa về sơ chế trong vòng 2 - 3 giờ sau thu hái, UAV giúp rút ngắn thời gian vận chuyển, hạn chế dập nát và giữ được chất lượng chè nguyên liệu.
Tương tự đối với cà phê, khu vực Hua Nặm (xã Mường Ảng) được lựa chọn ứng dụng UAV vận chuyển sản phẩm sau thu hoạch do có diện tích lớn, địa hình đồi dốc và khoảng cách vận chuyển xa, thời gian mỗi chuyến có thể lên tới 45 - 60 phút nếu đi đường bộ. Đây là điều kiện thuận lợi để đánh giá rõ hiệu quả của UAV trong việc giảm thời gian vận chuyển và chi phí logistics. Còn với cây mắc ca, các khu vực xa trung tâm như Bản Củ (xã Tuần Giáo), đưa UAV vào nhằm kiểm chứng khả năng tối ưu vận chuyển trong điều kiện địa hình khó khăn.

Kỹ thuật viên chuẩn bị dung dịch thuốc cho UAV tại hồ Ảng Cang, bản Mánh Đanh (xã Mường Ảng). Ảnh: Trần Hương.
Đề án đặt mục tiêu thực hiện từ 300 - 500 chuyến bay thử nghiệm với ít nhất 3 - 5 mô hình ứng dụng và khoảng 10 khu vực triển khai trong thời gian từ 12 đến 24 tháng. Toàn bộ hoạt động bay được quản lý, giám sát và lưu trữ dữ liệu nhằm đánh giá hiệu quả và hoàn thiện chính sách.
Theo ông Vũ Anh Dũng, Giám đốc Sở Khoa học và Công nghệ tỉnh Điện Biên, việc ứng dụng UAV không chỉ giúp giảm chi phí mà còn góp phần thay đổi phương thức sản xuất. Mục tiêu của đề án là kiểm chứng hiệu quả thực tế của công nghệ UAV trong điều kiện địa hình miền núi, từ đó từng bước nhân rộng, hướng tới xây dựng nền nông nghiệp hiện đại, bền vững.
Kết quả cũng cho thấy UAV có thể giúp giảm từ 20 - 30% chi phí hoặc thời gian vận chuyển so với phương thức truyền thống, đồng thời giảm hao hụt nông sản từ 10 - 20% nhờ rút ngắn thời gian vận chuyển. Không chỉ vậy, hơn 50% nông dân và doanh nghiệp được khảo sát sẵn sàng tiếp tục sử dụng dịch vụ UAV nếu mang lại hiệu quả rõ rệt.
Tuy nhiên, việc triển khai đề án cũng đặt ra một số thách thức như hạ tầng viễn thông chưa đồng đều tại một số khu vực, yêu cầu cao về an toàn bay cũng như nhu cầu đào tạo nguồn nhân lực vận hành thiết bị. Đây là những yếu tố cần được tiếp tục hoàn thiện trong quá trình thử nghiệm.
Dù còn nhiều vấn đề cần giải quyết, việc đưa UAV vào sản xuất nông nghiệp đang cho thấy hướng đi phù hợp với điều kiện của Điện Biên. Không chỉ góp phần giảm chi phí, nâng cao hiệu quả sản xuất, công nghệ này còn mở ra cơ hội hình thành “kinh tế tầm thấp”, tạo động lực mới cho phát triển nông nghiệp và kinh tế địa phương trong thời gian tới.
Trần Hương